Dell E2015HV Manualul utilizatorului

Categorie
Televizoare
Tip
Manualul utilizatorului
Số mu: E2015HV / E2215HV / E2715H
Mu quy đnh: E2015HVf / E2215HVf / E2715Hf
S hướng dn sử dụng
Dell E2015HV
Dell E2215HV
Dell E2715H
LƯU Ý: LƯU Ý cho bit thông tin quan trng gip bn s dng mn
hnh ca mnh tt hơn.
CHÚ Ý: LƯU Ý cho bit thit hi tim n đi vi phn cng hoc
mt d liu nu bn không thc hin theo cc hưng dn.
CNH BO: CNH BO cho bit nguy cơ gây thit hi ti sn, tn
thương cơ th hoc cht ngưi.
© 2014 Dell Inc. Bo lưu mi bn quyn.
Dữ liệu trong ti liệu ny chu sự thay đi m không cần thông báo. Nghiêm
cm sao chp các ti liệu ny dưới mi hnh thc nu không c văn bn
cho php ca Dell Inc.
Cc thương hiu dng trong ti liu ny: Lôgô Dell v DELL l những
thương hiệu ca Dell Inc. Microsoft v Windows l những thương hiệu đ
đăng k hoc thương hiệu ca Công ty Microsoft ti M v/hoc các quốc
gia khác. ENERGY STAR l thương hiệu đ đăng k ca Cơ Qun Bo
Vệ Môi Trưng M. L đối tác ENERGY STAR, chng tôi xác nhn rng
sn phm ny đáp ng các khuyn ngh ENERGY STAR v hiệu qu năng
lưng.
Các thương hiệu v nhn hiệu khác c th đưc sử dụng trong ti liệu ny
đ đ cp đn những cơ quan xác nhn nhn hiệu v tên sn phm ca h.
Dell Inc. t chối bt k quyn s hữu no đối các thương hiệu v nhn hiệu
ngoi tr thương hiệu v nhn hiệu ca chng tôi.
Sửa đi A00 tháng 07/2014
3
Mục lục
S Hướng Dn Sử Dụng Trnh Qun L Mn Hnh Dell 6
Tng quan . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 6
Sử dụng Hp Thoi Ci Đt Nhanh . . . . . . . . . . . . . 6
Ci đt các chc năng mn hnh cơ bn . . . . . . . . . . . 7
Gán Ch Đ Ci Sn cho các ng dụng . . . . . . . . . . . 7
p dụng các tnh năng bo ton năng lưng . . . . . . . . 9
Giới thiệu v mn hnh ca bn ................. 10
Phụ kiện đng gi . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 10
Tnh năng sn phm . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 11
Nhn dng các b phn v nt điu khin . . . . . . . . . 12
Thông số k thut mn hnh . . . . . . . . . . . . . . . . 16
Ch đ qun l ngun điện . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 16
Cách gán chu cm . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 18
Tnh năng Cm L Chy . . . . . . . . . . . . . . . . . . 21
Thông số mn hnh phng . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 21
Thông số k thut đ phân gii . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 22
Thông số k thut điện. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 22
Ch đ mn hnh ci sn . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 23
Đc đim vt l. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 24
Đc đim môi trưng . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 25
Cht lưng v quy đnh pixel ca mn hnh LCD . . . . . 26
Hướng dn bo dưng . . . . . . . . . . . . . . . . . . 26
Bo qun mn hnh ca bn . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 26
4
Ci đt mn hnh ............................ 27
Gn giá đ . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 27
Kt nối mn hnh ca bn . . . . . . . . . . . . . . . . . 29
Cm cáp VGA xanh lam . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 29
Cm cáp DVI trng (chỉ áp dụng cho E2715H) . . . . . . . . . . . 30
Cm cáp DP đen (chỉ áp dụng cho E2715H) . . . . . . . . . . . . 30
Sp xp cáp ca bn (cho E2215HV / E2715H) . . . . . . 30
Lp vỏ bc cáp (chỉ áp dụng cho E2715H) . . . . . . . . . 31
Tháo giá đ mn hnh . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 31
Giá treo tương (Tùy chn) . . . . . . . . . . . . . . . . . 33
Sử dụng mn hnh ........................... 34
Bt ngun mn hnh . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 34
Sử dụng các nt điu khin mt trước . . . . . . . . . . . 34
Nt mt trước . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 35
Sử dụng menu o (OSD) . . . . . . . . . . . . . . . . . . 36
Truy cp hệ thống menu . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 36
Thông báo OSD . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 53
Ci đt đ phân gii tối đa . . . . . . . . . . . . . . . . . 57
Sử dụng đ nghiêng . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 58
Khc phục sự cố............................. 59
Tự kim tra . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 59
Chn đoán tch hp. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 60
Các sự cố thưng gp . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 61
Sự cố liên quan đn sn phm . . . . . . . . . . . . . . . 64
Sự cố hệ thống loa Dell. . . . . . . . . . . . . . . . . . . 65
Phụ lục .................................... 67
5
Thông báo FCC (Chỉ áp dụng  M) v Thông tin Quy đnh
Khác . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 67
Liên hệ Dell . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 67
Ci đt mn hnh ca bn ..................... 68
Ci đt đ phân gii mn hnh sang 1600 x 900 (cho
E2015HV) hoc 1920 x 1080 (cho E2215HV/E2715H) (Mc
tối đa) . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 68
Nu bn c máy tnh đ bn hoc máy tnh xách tay Dell với
kh năng th truy cp internet . . . . . . . . . . . . . . . 69
Nu bn c máy tnh đ bn, máy tnh xách tay hoc card đ
ha không phi ca Dell . . . . . . . . . . . . . . . . . . 69
Quy trnh thit lp mn hnh kp trong Windows Vista® ,
Windows® 7 , Windows® 8 hoc Windows® 8.1. . . . . . 70
Đối với Windows Vista®. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 70
Đối với Windows® 7 . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 72
Đối với Windows® 8 hoc Windows 8.1 . . . . . . . . . . . . . . . 74
Ci đt các kiu hin th cho nhiu mn hnh . . . . . . . . . . . . 76
6 S Hướng Dn Sử Dụng Trnh Qun L Mn Hnh Dell
S Hưng Dn S Dng Trnh Qun L
Mn Hnh Dell
Tng quan
Trnh Qun L Mn Hnh (Display Manager) Dell l ng dụng Windows
dùng đ qun l mn hnh hoc mt nhm mn hnh. ng dụng cho php
chỉnh th công hnh nh hin th, gán các ci đt tự đng, qun l ngun
điện, xoay hnh v những tnh năng khác trên các mu mn hnh Dell va
chn. Mt khi đ ci đt, Trnh Qun L Mn Hnh Dell s khi chy mi
khi hệ thống bt lên v s hin th biu tưng ca n trong khay thông báo.
Thông tin v các mn hnh đ kt nối với hệ thống luôn c sn khi di chut
qua biu tưng khay thông báo.
S dng Hp Thoi Ci Đt Nhanh
Nhp vo biu tưng khay thông báo ca Trnh Qun L Mn Hnh Dell
s m ra hp thoi Ci Đt Nhanh (Quick Settings). Khi kt nối nhiu hơn
mt mu mn hnh Dell đưc h tr với hệ thống, bn c th chn mt
mn hnh mục tiêu cụ th qua menu c sn. Hp thoi Ci Đt Nhanh cho
php điu chỉnh tiện li các mc Đ Sáng (Brightness) v Đ Tương Phn
(Contrast) ca mn hnh; Ch Đ Ci Sn (Preset Modes) c th đưc
chn th công hoc ci sang Ch Đ Tự Đng (Auto Mode), v đ phân gii
mn hnh c th thay đi.
S Hướng Dn Sử Dụng Trnh Qun L Mn Hnh Dell 7
Hp thoi Ci Đt Nhanh cng cho php truy cp giao diện ngưi dùng
nâng cao ca Trnh Qun L Mn Hnh Dell vốn đưc sử dụng đ điu
chỉnh các chc năng cơ bn, đnh cu hnh Ch Đ Tự Đng v truy cp
các tnh năng khác.
Ci đt cc chc năng mn hnh cơ bn
Ch Đ Ci Sn cho mn hnh va chn c th đưc áp dụng th công qua
menu trên th Cơ Bn (Basic). Ngoi ra, bn cng c th bt Ch Đ Tự
Đng. Ch Đ Tự Đng cho php Ch Đ Ci Sn ưu tiên ca bn đưc
áp dụng tự đng khi các ng dụng cụ th đang hot đng. Mt thông báo
trên mn hnh s hin th ngay Ch Đ Ci Sn hiện hnh bt c khi no n
thay đi.
Bn cng c th điu chỉnh trực tip Đ Sáng v Đ Tương Phn ca mn
hnh va chn t th Cơ Bn.
Gn Ch Đ Ci Sn cho cc ng dng
Th Ch Đ Tự Đng cho php bn gán Ch Đ Ci Sn cụ th cho mt
ng dụng cụ th, v áp dụng n tự đng. Khi đ bt Ch Đ Tự Đng, Trnh
Qun L Mn Hnh Dell s tự đng chuyn sang Ch Đ Ci Sn tương
ng bt c khi no ng dụng va gán đưc kch hot. Ch Đ Ci Sn va
gán cho mt ng dụng cụ th c th giống nhau trên tng mn hnh đ kt
nối, hoc ch đ ny c th khác nhau t mn hnh ny đn mn hnh k
tip.
8 S Hướng Dn Sử Dụng Trnh Qun L Mn Hnh Dell
Trnh Qun L Mn Hnh Dell đưc cu hnh sn cho nhiu ng dụng ph
bin. Đ thêm mt ng dụng mới vo danh sách gán, chỉ cần ko ng dụng
đ t mn hnh nn, menu Start trên Windows hoc các v tr khác, v th
n vo danh sách hiện hnh.
LƯU Ý: Những thao tác gán  Ch Đ Ci Sn nhm vo các le kt
hp, tp lệnh v trnh np, cng như các le không th thực hiện như
ti liệu lưu trữ zip hoc le nn, không đưc h tr v s không c hiệu
lực.
S Hướng Dn Sử Dụng Trnh Qun L Mn Hnh Dell 9
p dng cc tnh năng bo ton năng lưng
Trên những mu mn hnh Dell đưc h tr, th PowerNap s c sn đ
cung cp các tùy chn bo ton năng lưng. Khi kch hot trnh tit kiệm
mn hnh, Đ Sáng mn hnh c th đưc ci tự đng sang mc sáng tối
thiu hoc mn hnh c th đưc chuyn vo ch đ ch đ tit kiệm thêm
ngun điện.
10 Giới thiệu v mn hnh ca bn
Gii thiu v mn hnh ca bn
Ph kin đng gi
Mn hnh ca bn đưc gửi cùng với các phụ kiện như liệt kê dưới đây.
Đm bo bn đ nhn tt c các phụ kiện ny v Contact Dell nu thiu
bt k phụ kiện no.
LƯU Ý: Mt số phụ kiện c th l tùy chn v c th không đưc gửi cùng với
mn hnh ca bn. Mt số tnh năng hoc phương tiện c th không c sn m
mt vi quốc gia.
• Mn hnh
E2015HV E2215HV E2715H
• Giá đ
E2015HV/E2215HV E2715H
• Chân đ
E2015HV/E2215HV
• Np đy vt VESA
E2715H
• Np đy cáp
• Cáp điện (khác nhau tùy theo tng
quốc gia)
• Cáp VGA
Giới thiệu v mn hnh ca bn 11
E2715H
• Cáp DVI
• Đa driver v ti liệu
• S hướng dn ci đt nhanh
• Thông tin an ton v quy đnh
Tnh năng sn phm
Mn hnh phng Dell E2015HV/E2215HV/E2715H c mt ma trn hot
đng, bng bán dn mng mỏng, bn hnh tinh th lỏng v đn nn LED.
Các tnh năng ca mn hnh gm:
E2015HV: C hnh c th xem nghiêng 49,53cm (19,5 inch), đ phân
gii 1600 x 900, cùng kh năng h tr ton mn hnh với đ phân gii
thp hơn.
E2215HV: C hnh c th xem nghiêng 54,69 cm (54,61 cm), đ phân
gii 1920 x 1080, cùng kh năng h tr ton mn hnh với đ phân gii
thp hơn.
E2715H: C hnh c th xem nghiêng 68,58 cm (68,58 cm), đ phân gii
1920 x 1080, cùng kh năng h tr ton mn hnh với đ phân gii thp
hơn.
Kh năng điu chỉnh đ nghiêng.
Bệ đ ri v các l lp đt 100 mm theo Hiệp Hi Tiêu Chun Điện Tử
Video (VESA) gip mang li các gii pháp lp đt linh đng.
C sn tnh năng Cm L Chy (Plug and play) nu đưc h tr bi hệ
thống ca bn.
Điu chỉnh menu Hin Th Trên Mn Hnh (OSD) đ d dng ci đt v
tối ưu ha mn hnh.
Đa phần mm v ti liệu cha mt file thông tin (INF), File tương thch
mu sc hnh nh v ti liệu sn phm.
Phần mm Trnh Qun L Mn Hnh Dell
Tuân th chương trnh ENERGY STAR.
Khe kha an ton.
E2715H: Kha giá đ.
Kh năng qun l ti sn.
E2015HV/E2215HV: Tuân th dch vụ EPEAT Bc.
12 Giới thiệu v mn hnh ca bn
E2715H: Tuân th dch vụ EPEAT Vng.
CECP (áp dụng cho Trung Quốc).
Tuân th tiêu chun RoHS.
E2715H: Mn hnh đưc chng nhn TCO.
E2015HV/E2215HV: H tr cáp VGA.
E2715H: H tr cáp VGA, DVI-D, Displayport 1.2.
Phần mm Energy Gauge hin th mc điện năng đang đưc tiêu thụ
trong thi gian thực bi mn hnh.
Nhn dng cc b phn v nt điu khin
Mt trưc
E2015HV:
E2215HV/E2715H:
Giới thiệu v mn hnh ca bn 13
1 Nt chc năng (Đ bit thêm thông tin, xem Operating the Monitor)
2 Nt bt/tt ngun (km theo đn báo LED)
Mt sau
E2015HV:
E2015HV Mt sau cùng giá đ mn hnh
Nhãn Mô t S dng
1 L lp đt theo VESA (100
mm)
Đ lp đt mn hnh.
2 Nhn công sut quy đnh Liệt kê các thông số phê duyệt theo quy
đnh.
3 Nhn số serial m vch Tham kho nhn ny nu bn cần liên
hệ với
Dell đ đưc h tr k thut.
4 Khe kha an ton Giữ cht mn hnh bng kha an ton
(kha an ton không km theo mn hnh).
5 Khe cm hệ thống loa Dell Đ lp đt hệ thống loa Dell tùy chn.
E2215HV:
E2215HV Mt sau cùng giá đ mn hnh
14 Giới thiệu v mn hnh ca bn
Nhãn Mô t S dng
1 L lp đt theo VESA (100
mm)
Đ lp đt mn hnh.
2 Nhn công sut quy đnh Liệt kê các thông số phê duyệt theo quy
đnh.
3 Nhn số serial m vch Tham kho nhn ny nu bn cần liên hệ
với Dell đ đưc h tr k thut.
4 Khe kha an ton Giữ cht mn hnh bng kha an ton
(kha an ton không km theo mn hnh).
5 Khe cm hệ thống loa Dell Đ lp đt hệ thống loa Dell tùy chn.
6 Khe qun l cáp
Dùng đ sp xp các loi cáp bng cách
đt chng xuyên qua khe ny.
E2715H:
E2715H Mt sau cùng giá đ mn hnh
Nhãn Mô t S dng
1 L lp đt theo VESA (100
mm)
Đ lp đt mn hnh.
2 Nhn công sut quy đnh Liệt kê các thông số phê duyệt theo quy
đnh.
3 Nt nh giá đ Nh giá đ khỏi mn hnh.
4 Khe kha an ton Giữ cht mn hnh bng kha an ton
(kha an ton không km theo mn hnh).
5 Nhn th dch vụ Th dch vụ Dell đưc sử dụng cho các
mục đch qun l dch vụ khách hng v
bo hnh ca Dell cng như lưu li hệ
thống chc năng cơ bn.
6 Nhn số serial m vch Tham kho nhn ny nu bn cần liên hệ
với Dell đ đưc h tr k thut.
7 Khe cm hệ thống loa Dell Đ lp đt hệ thống loa Dell tùy chn.
8 Khe qun l cáp Dùng đ sp xp các loi cáp bng cách
đt chng xuyên qua khe ny.
Giới thiệu v mn hnh ca bn 15
Mt bên
E2015HV/E2215HV E2715H
Mt phi
Mt dưi
E2015HV/E2215HV:
Nhãn Mô t S dng
1 Đầu cm ngun AC Đ cm cáp ngun mn hnh.
2 Đầu cm cáp VGA Đ cm máy tnh vo mn hnh bng cáp VGA.
E2715H:
Nhãn Mô t S dng
1 Đầu cm ngun AC Đ cm cáp ngun mn hnh.
2 Đầu cm Displayport Đ cm máy tnh vo mn hnh bng cáp DP.
3 Đầu cm DVI Đ cm máy tnh vo mn hnh bng cáp DVI.
4 Đầu cm cáp VGA Đ cm máy tnh vo mn hnh bng cáp VGA.
16 Giới thiệu v mn hnh ca bn
Thông s k thut mn hnh
Các phần sau đây cung cp cho bn thông tin v nhiu ch đ qun l
ngun điện v cách thc gán chu cm khác nhau cho những đầu cm
khác nhau trên mn hnh.
Ch đ qun l ngun đin
Nu bn đ lp đt card mn hnh hay phần mm tuân th chun DPM
(Qun L Ngun Điện Đng) ca VESA vo máy tnh, mn hnh s tự đng
gim mc tiêu thụ điện khi không sử dụng. Chc năng ny đưc gi l Ch
Đ Tit Kiệm Điện. Nu máy tnh phát hiện đầu vo t bn phm, chut
hoc các thit b đầu vo khác, mn hnh s tự đng tip tục hot đng.
Bng sau đây s trnh by mc tiêu thụ điện v cách truyn tn hiệu ca
tnh năng tit kiệm điện tự đng ny:
E2015HV:
Ch đ VESA
Đng b
ngang
Đng b
dc
Video
Đèn bo
ngun
Mc tiêu th
đin
Hot đng bnh
thưng
Hot đng Hot
đng
Hot
đng
Trng 20 W (Tối đa)**
16 W (Chun)
Ch đ tt hot
đng
Không hot
đng
Không
hot đng
Trống Sáng mu
trng
Dưới 0,5 W
Tt - - Tt Dưới 0,5 W *
E2215HV:
Ch đ VESA
Đng b
ngang
Đng b
dc
Video
Đèn bo
ngun
Mc tiêu th
đin
Hot đng bnh
thưng
Hot đng Hot đng Hot
đng
Trng 25 W (Tối đa)**
18,5 W (Chun)
Ch đ tt hot
đng
Không hot
đng
Không
hot đng
Trống Sáng mu
trng
Dưới 0,5 W
Tt - - Tt Dưới 0,5 W *
E2715H:
Ch đ VESA
Đng b
ngang
Đng b
dc
Video
Đn báo
ngun
Mc tiêu thụ điện
Hot đng bnh
thưng
Hot đng Hot đng Hot
đng
Trng 31 W (Tối đa)**
25 W (Chun)
Ch đ tt hot
đng
Không hot
đng
Không
hot đng
Trống Sáng mu
trng
Dưới 0,5 W
Tt - - Tt Dưới 0,5 W *
Giới thiệu v mn hnh ca bn 17
Menu OSD s chỉ hot đng  ch đ hot đng bnh thưng. Khi nhn bt
k nt no tr nt ngun  ch đ Tt hot đng, các thông báo sau đây s
hin th:
Kch hot máy tnh v mn hnh đ truy cp vo OSD.
LƯU Ý: Mn hnh Dell E2015HV/E2215HV/E2715H tuân th chương trnh
ENERGY STAR®.
*Bn chỉ c th đt đưc mc tiêu thụ điện bng 0  ch đ TT (OFF) bng cách
ngt cáp chnh khỏi mn hnh.
** Mc tiêu thụ điện tối đa khi đ sáng v đ tương phn  mc tối đa.
18 Giới thiệu v mn hnh ca bn
Cch gn chu cm
Đu cắm D-Sub 15 chu
S chu cắm Cnh mn hnh c cp tn hiu bên cnh 15 chu
1 Video-Đỏ
2 Video-Xanh lục
3 Video-Xanh lam
4 GND (Tip đt)
5 Tự kim tra
6 GND-Đỏ
7 GND-Xanh lục
8 GND-Xanh lam
9 DDC (kênh dữ liệu mn hnh) +5 V
10 GND-đng b
11 GND (Tip đt)
12 Dữ liệu DDC
13 Đng b ngang
14 Đng b dc
15 Đng h DDC
Giới thiệu v mn hnh ca bn 19
Đu cắm DVI
S chu cắm Pha 24 chu ca cp tn hiu va kt ni
1 Công tc TMDS RX2-
2 Công tc TMDS RX2+
3 Tip đt TMDS
4 Không tip đt
5 Không tip đt
6 Đng h DDC
7 Dữ liệu DDC
8 Không tip đt
9 Công tc TMDS RX1-
10 TMDS RX1+
11 Tip đt TMDS
12 Không tip đt
13 Không tip đt
14 Ngun +5 V
15 Tự kim tra
16 Phát hiện cm nng
17 Công tc TMDS RX0-
18 Công tc TMDS RX0+
19 Tip đt TMDS
20 Không tip đt
21 Không tip đt
22 Tip đt TMDS
23 Đng h TMDS+
24 Đng h TMDS-
20 Giới thiệu v mn hnh ca bn
Đu cắm DisplayPort
S chu cắm Pha 20 chu ca cp tn hiu va kt ni
1 ML0(p)
2 GND (Tip đt)
3 ML0(n)
4 ML1(p)
5 GND (Tip đt)
6 ML1(n)
7 ML2(p)
8 GND (Tip đt)
9 ML2(n)
10 ML3(p)
11 GND (Tip đt)
12 ML3(n)
13 GND (Tip đt)
14 GND (Tip đt)
15 Cáp AUX(p)
16 GND (Tip đt)
17 Cáp AUX(n)
18 HPD (Phát hiện cm nng)
19 Tip đt DP_PWR_Return
20 +Chu DP_PWR 3,3 V
  • Page 1 1
  • Page 2 2
  • Page 3 3
  • Page 4 4
  • Page 5 5
  • Page 6 6
  • Page 7 7
  • Page 8 8
  • Page 9 9
  • Page 10 10
  • Page 11 11
  • Page 12 12
  • Page 13 13
  • Page 14 14
  • Page 15 15
  • Page 16 16
  • Page 17 17
  • Page 18 18
  • Page 19 19
  • Page 20 20
  • Page 21 21
  • Page 22 22
  • Page 23 23
  • Page 24 24
  • Page 25 25
  • Page 26 26
  • Page 27 27
  • Page 28 28
  • Page 29 29
  • Page 30 30
  • Page 31 31
  • Page 32 32
  • Page 33 33
  • Page 34 34
  • Page 35 35
  • Page 36 36
  • Page 37 37
  • Page 38 38
  • Page 39 39
  • Page 40 40
  • Page 41 41
  • Page 42 42
  • Page 43 43
  • Page 44 44
  • Page 45 45
  • Page 46 46
  • Page 47 47
  • Page 48 48
  • Page 49 49
  • Page 50 50
  • Page 51 51
  • Page 52 52
  • Page 53 53
  • Page 54 54
  • Page 55 55
  • Page 56 56
  • Page 57 57
  • Page 58 58
  • Page 59 59
  • Page 60 60
  • Page 61 61
  • Page 62 62
  • Page 63 63
  • Page 64 64
  • Page 65 65
  • Page 66 66
  • Page 67 67
  • Page 68 68
  • Page 69 69
  • Page 70 70
  • Page 71 71
  • Page 72 72
  • Page 73 73
  • Page 74 74
  • Page 75 75
  • Page 76 76
  • Page 77 77
  • Page 78 78
  • Page 79 79
  • Page 80 80
  • Page 81 81
  • Page 82 82

Dell E2015HV Manualul utilizatorului

Categorie
Televizoare
Tip
Manualul utilizatorului