Samsung IF012J Manual de utilizare

Categorie
Televizoare
Tip
Manual de utilizare

Acest manual este potrivit și pentru

Stay Hướng dẫn Sử dụng
© Samsung Electronics


SNOW-1703U SNOW-1703ULD
IFH (IF015H IF020H IF025H)
IFH-D (IF025H-D IF040H-D IF040H-DL IF060H-D IF060H-DL IF085H-DL)
IFJ (IF012J)


Mục lục

Lưu  an ton 6




 

Các linh kiện 11
 
 
 
 
 
 
Điều khiển từ xa (chỉ mẫu SNOW-1703U / SNOW-
1703ULD) 18
 
 
 

Trước khi kết nối 26

Kết nối với máy tnh 26

 
 
Kết nối với thiết b video 28
 
 
Kết nối với Cáp LAN 29
Lưu  khi lắp đặt SNOW-1703U / SNOW-
1703ULD 29
Lắp cabinet 30
 
 
Cẩn thận khi thao tác với cabinet 32
Các giới hạn khi lắp đặt cabinet 32
Kết nối với cabinet 33

 
Thay đổi Ngun vo 34
Source 34
Web Browser 35
Settings 35
R O 37
LED Signage Manager
Ci đặt / Gỡ ci đặt phần mềm 38
 
 

Player 39
 
 
 
 41
Schedule 46
Clone Product 47
ID Settings 48
D ID 48
 onnection  48
Video Wall 49
 Wall 
Horizontal ertical 
Screen osition 
Format 50
Network Status 51
Picture Mode 52
On/Off Timer 53
On Timer 53
2
Mục lục
Off Timer 54
H Management 54
Ticker 55
URL Launcher 56
URL Launcher Settings 57
Phê duyệt thiết b đưc kết nối từ máy ch 58

icture
Picture Mode 60
Contrast / Brightness / Sharpness / Color / Tint
(G/R)
61
Color Temperature 61
White Balance 61
2 oint 61
10 oint 61
Gamma 62
Advanced Settings 62
D ontrast 62
B Tone 62
F Tone 62
 O M 62
olor S 62
HDMI UHD olor 62
LED Picture Size 63
O Resolution 63
LED icture Size 63
Resolution 63
Fit to screen 63
LED HDR 63
I Tone M 63
D  63
olor M 63
Picture Options 64
olor Tone 64
Digital lean iew 64
HDMI B L 64
Film M 64
Reset Picture 64
OnScreen D
Screen Protection 65
Auto rotection Time 65
Message Display 66
Source Info 66
No Signal Message 66
 Message 66
D Status Message 66
Language 66
Menu Size 66
Reset OnScreen Display 66
N
Network Status 67
Open Network Settings 67
 
Server Network Settings 70
onnect to S 70
MagicInfo M 70
S Access 70
 M 70
 S 70
Device Name 70
3
Mục lục
S
Accessibility 71
Menu T 71
H ontrast 71
Enlarge 71
Start Setup 72
Time 72
 Set 72
 Settings 72
DST 72
S Timer 72
ower On D 72
Auto Source Switching 73
Auto Source S 73
 Source R 73
 Source 73
S Source 73
Power Control 73
Auto ower On 73
Mower S 73
S ontrol 74
N S 74
ower Button 74
Eco Solution 74
Eco Sensor 74
No Signal ower Off 74
Auto ower Off 74
Fan & Temperature 75
Fan ontrol 75
T ontrol 75
Input Device Manager 75
K Language 75
K T 75
I Language S 75
Play via 75
Change PIN 76
Security 76
S L On 76
Button L 76
USB Auto  L 76
Remote Management 76
General 77
Smart S 77
A+ (HDMI-) 77
HDMI Hot lug 
ustom Logo 
ame M 
E Storage 
Reset System 79

Software Update 80
U Now 80
Auto U 80
Contact Samsung 80
Reset All 80


Đc thông tin sau trước khi sử dụng chc năng
phát phương tiện bng thiết b USB 81
 
Tnh năng đưc cung cp trong trang danh sách
ni dung phương tiện 84

 
Các nt v tnh năng kh dụng trong khi phát lại
nh 86
Các nt v tnh năng kh dụng trong khi phát lại
video 86
4
Mục lục

Các yêu cầu trước khi liên hệ với Trung tâm dch
vụ khách hng ca Samsung 87
 
 
 
Hi & Đáp 92

Thông số chung 93
Chế đ hẹn giờ ci sẵn 96

Trách nhiệm đối với Dch vụ thanh toán
(Chi ph đối với khách hng) 100
 
 
 
License 101
5
6
Trước khi sử dụng sn phẩm
Chương 01
Lưu an ton


Biểu tưng an ton
Biểu tưng n Ý nghĩa
Cnh báo


Thận trng


Cm

Hướng dẫn

THẬN TRỌNG
NGUY CƠ ĐIỆN GIẬT. KHÔNG ĐƯỢC MỞ RA.


























7
Điện v an ton
Cnh báo
Không sử dụng dây ngun hoặc phch cắm b hng, hoặc ổ cắm điện b lng.

Không sử dụng nhiều sn phẩm với mt ổ cắm ngun duy nht.

Không chạm vo phch cắm ngun với tay ướt. Nếu không, c thể xy ra điện giật.
Cắp phch cắm ngun vo hết cỡ để không b lng.

Cắm phch cắm ngun vo ổ cắm ngun đưc tiếp đt (chỉ các thiết b đưc cách điện loại 1).

Không b cong hoặc giật mạnh dây ngun. Cẩn thận để không đặt vật nặng lên dây ngun.

Không đặt dây ngun hoặc sn phẩm gần các ngun nhiệt.

Lau sạch tt c bụi bẩn xung quanh chân phch cắm ngun hoặc ổ cắm ngun bng miếng vi khô.

Thận trng
Không rt dây ngun trong khi sn phẩn đang đưc sử dụng.

Chỉ sử dụng dây ngun do Samsung cung cp km theo sn phẩm ca bạn. Không sử dụng dây
ngun với các sn phẩm khác.

Đm bo ổ cắm điện s đưc sử dụng để cắm dây ngun không b cn tr.



Gi phch cắm khi rt dây ngun khi ổ cắm ngun.

8
Ci đặt
Cnh báo
Không đặt nến, nhang đuổi côn trng hoặc thuốc lá trên đỉnh sn phẩm. Không lắp đặt sn phẩm
gần các ngun nhiệt.

Nhờ k thuật viên lắp đặt giá treo trên tường.


Không lắp đặt sn phẩm tại nhng nơi thông gi km như giá sách hoặc hốc tường.

Lắp đặt sn phẩm cách tường t nht 10 cm để đm bo thông gi.

Gi ti nha đng gi ngoi tầm với ca tr em.

Không lắp đặt sn phẩm trên bề mặt không vng chắc hoặc rung đng (giá đỡ không chắc chắn, bề
mặt nghiêng, v.v.)



Không lắp đặt sn phẩm trên xe hoặc  nơi tiếp xc với bụi, hơi ẩm (nước chy nh git, v.v.), dầu
hoặc khi.

Không để sn phẩm tiếp xc trc tiếp với ánh nắng, nhiệt hoặc đ vật nng như bếp.

Không lắp đặt sn phẩm trong tầm với ca tr em.

Dầu ăn, chng hạn như dầu đậu nnh, c thể lm hng hoặc lm biến dạng sn phẩm. Không lắp
đặt sn phẩm trong bếp hoặc gần kệ bếp.
Sau khi lắp đặt, bạn nên ht ẩm sn phẩm LED Signage trước khi sử dụng.



Thận trng
Không lm rơi sn phẩm trong khi di chuyển.

Không đặt p mặt trước ca sn phẩm xuống.

Khi lắp đặt sn phẩm trên t hoặc trên giá, đm bo rng cạnh dưới ca mặt trước sn phẩm không
nhô ra ngoi.


Đặt sn phẩm xuống nhẹ nhng.

Lắp đặt sn phẩm  nơi khác thường (nơi tiếp xc với nhiều hạt mn, ha cht, nhiệt đ quá cao/quá
thp hoặc đ ẩm cao hay nơi m sn phẩm hoạt đng liên tục trong thời gian di) c thể nh hưng
nghiêm trng đến hiệu sut ca sn phẩm.


Hoạt đng
Cnh báo
C điện cao áp bên trong sn phẩm. Không t tháo, sửa cha hoặc sửa đổi sn phẩm.


Trước khi di chuyển sn phẩm, hy tắt công tắc ngun v rt cáp ngun cng như tt c các cáp
đưc kết nối khác.

Nếu sn phẩm phát ra tiếng đng bt thường, mi kht hoặc khi, hy rt dây ngun ngay lập tc
v liên hệ với Trung tâm dch vụ khách hng ca Samsung.

Nếu sn phẩm b rơi hoặc v ngoi b hng, hy tắt công tắc ngun v rt dây ngun. Sau đ, liên hệ
với Trung tâm dch vụ khách hng ca Samsung.

Không để vật nặng hoặc nhng th m tr thch (đ chơi, kẹo, v.v.) trên đỉnh sn phẩm.
Khi c chớp hoặc sm st, hy tắt ngun sn phẩm v rt cáp ngun.

Không lm rơi các đ vật lên sn phẩm hoặc gây ra va chạm.

Không di chuyển sn phẩm bng cách ko dây ngun hoặc bt kcáp no.

Nếu phát hiện r rỉ gas, không chạm vo sn phẩm hoặc phch cắm ngun. Đng thời, thông gi khu
vc đ ngay lập tc.

Không nâng hoặc di chuyển sn phẩm bng cách ko dây ngun hoặc bt k cáp no.

Không sử dụng hoặc ct gi các bnh xt d cháy nổ hoặc cht d cháy gần sn phẩm.

Đm bo các l thông gi không b khăn tri bn hoặc rm cửa che kn.

Không nht các vật bng kim loại (đa, đng xu, kẹp tc, v.v.) hoặc các vật d cháy (giy, diêm, v.v.)
vo sn phẩm (qua l thông gi hoặc các cổng vo/ra, v.v.).



Không đặt các vật cha cht lng (bnh, l, chai, v.v.) hoặc đ vật bng kim loại trên đỉnh sn phẩm.



10
Thận trng
Rt dây ngun khi ổ cắm ngun nếu bạn không sử dụng sn phẩm trong thời gian di (trong k
nghỉ, v.v.).

Không đặt các b điều hp ngun DC cng nhau.

Tháo ti nha khi b điều hp ngun DC trước khi bạn sử dụng.

Không để nước rơi vo thiết b ngun DC hoặc lm ướt thiết b.



Không đặt b điều hp ngun DC gần bt kthiết b sưi no.

Đặt b điều hp ngun DC trong khu vc đưc thông gi tốt.
Nếu bạn treo b điều hp ngun AC/DC với đầu vo dây ngun quay lên trên, nước hoặc các vật cht
khác c thể vo bên trong v lm hng B điều hp.
Hy đm bo đặt b điều hp ngun AC/DC nm trên bn hoặc sn nh.
Mn hnh sáng. Gi khong cách vừa đ so với mn hnh.


"

Không sử dụng máy lm ẩm hoặc bếp l quanh sn phẩm.

Không chạm vo sn phẩm nếu sn phẩm đ đưc bật mt thời gian di. Sn phẩm c thể nng.
Ct gi các phụ kiện nh ngoi tầm với ca tr em.
Không đặt vật nặng lên sn phẩm.

Cẩn thận không để tr em ngậm pin trong miệng khi tháo gỡ ra từ b điều khiển từ xa. Ct gi pin 
nhng nơi tr em hoặc tr sơ sinh không thể ly đưc.

Khi thay pin, hy lắp đng cc tnh (+, -).


Chỉ sử dụng nhng pin đ tiêu chuẩn chuyên dng, không dng chung pin mới v pin c cng lc.


Không đưc thi b pin (v các pin sạc) theo cách thông thường v chng phi đưc hon tr lại để
tái chế. Khách hng phi c trách nhiệm hon tr lại các pin đ qua sử dụng hoặc pin sạc để tái chế.


Không vt pin vo lửa.
Lm sạch
Cẩn thận khi chạm vo b đn LED  pha trước sn phẩm. C thể các b phận ca đn LED s b rời ra.
Liên hệ với Trung tâm dch vụ khách hng nếu cần lm sạch bên trong sn phẩm (ph dch vụ s đưc
áp dụng).
11
Các linh kiện
Mặt trước (SNOW-1703U / SNOW-1703ULD)
"

Chuẩn b
Chương 02
Các linh kiện t
HDBT 4, HDBT 3, HDBT 2,
HDBT 1

4 : HDBT 43 : HDBT 32 : HDBT 21 : HDBT 1
LAN

SOURCE STATUS

RED : HDMI 1GREEN : HDMI 2BLUE : DISPLAY PORT
POWER STATUS

RED : OFFGREEN : ONBLINKING : STANDBY
Các linh kiện t
P

IR

"



12
Các linh kiện t
DIGITAL AUDIO OUT(OPTICAL)

"

USB
¨

RS232C IN

HDMI IN 1, HDMI IN 2


DP IN

Các linh kiện t
SERVICE PORT

"


RJ45

HDBT OUT 1, HDBT OUT 2,
HDBT OUT 3, HDBT OUT 4


DC 19V

Mặt sau (SNOW-1703U / SNOW-1703ULD)
"

13
Th thiết b đổi loại cổng (Th I/G)
"

ECO SENSOR
Các linh kiện t
DATA IN (Reverse)
DATA OUT
DATA OUT (Forward)
DATA IN
ECO SENSOR
ECO SENSOR

Eco SensorOffSystemEco Solution
"


"
ECO SENSOR
"

"
ECO SENSORLive Mode
"

HDBT IN
HDBT OUT
14
Mặt sau (IFH / IFH-D)
"

POWER IN DATA IN SERVICE
SWITCH
DATA OUT
100-240V~50/60Hz 4.0A
POWER OUT
Các linh kiện Mô t
POWER IN

DATA IN
DATA OUT

SERVICE

SWITCH


DATA OUT
DATA IN
POWER OUT

15
Mặt sau (IFJ)
"

POWER OUT
100-240V
50/60Hz 4.0A
SERVICE SWITCH SERVICE DATA I N
POWER IN
SERVICE DATA O UT SWITCH SERVICE
Các linh kiện t
SERVICE

DATA OUT
DATA IN
SWITCH


POWER OUT

DATA IN
DATA OUT

POWER IN

16
"



Điều khiển từ xa
"


"

"
FREEZESource





Player





17






A: 
Live Mode
"
Live Mode
SourceHDMI 1HDMI 2
DisplayPort
"
Live Mode


"


"
Live Mode

Live Mode
ContrastBrightnessSharpnessColor
TemperatureWhite Balance (R-Gain
G-GainB-GainHDMI Black Level
Reset Picture
B
HDMI 1
C
HDMI 2
D
DisplayPort
POWER ON / POWER OFF

SOURCE






"



Để đặt pin vo điều khiển từ xa




"









"


"


"



18
Điều khiển từ xa (chỉ mẫu SNOW-1703U /
SNOW-1703ULD)
Kết nối cáp
Cáp RS232C
Giao diện

Chốt

Tốc đ bit

Số bit d liệu

Chẵn l

Bit dừng

Điều khiển lung d liệu

Đ di tối đa


1 2 3 4 5
6 7 8 9
5 4 3 2 1
9 8 7 6
 
Chốt Tn hiệu
1

2

3

4

5

Chốt Tn hiệu
6

7

8

9




5
16
9
-P2-
1
2
3
-P1-
-P1- -P1- -P2- -P2-


 3 ---------- 1  STEREO
 2 ---------- 2  
 5 ---------- 3  
Cáp mạng LAN

1 2 3 4 5 6 7 8
Số chốt Mu chuẩn Tn hiệu
1
 TX+
2
 TX-
3
 RX+
4
 
5
 
6
 RX-
7
 
8
 
20

Cáp LAN trc tiếp (PC đến HUB)
RJ45
HUB
P1
P1P2
P2
Tn hiệu P1 P2 Tn hiệu
TX+ 1
1 TX+
TX- 2
2 TX-
RX+ 3
3 RX+
RX- 6
6 RX-
Cáp LAN cho (PC đến PC)
RJ45
P1 P2
RJ45
Tn hiệu P1 P2 Tn hiệu
TX+ 1
3 RX+
TX- 2
6 RX-
RX+ 3
1 TX+
RX- 6
2 TX-
  • Page 1 1
  • Page 2 2
  • Page 3 3
  • Page 4 4
  • Page 5 5
  • Page 6 6
  • Page 7 7
  • Page 8 8
  • Page 9 9
  • Page 10 10
  • Page 11 11
  • Page 12 12
  • Page 13 13
  • Page 14 14
  • Page 15 15
  • Page 16 16
  • Page 17 17
  • Page 18 18
  • Page 19 19
  • Page 20 20
  • Page 21 21
  • Page 22 22
  • Page 23 23
  • Page 24 24
  • Page 25 25
  • Page 26 26
  • Page 27 27
  • Page 28 28
  • Page 29 29
  • Page 30 30
  • Page 31 31
  • Page 32 32
  • Page 33 33
  • Page 34 34
  • Page 35 35
  • Page 36 36
  • Page 37 37
  • Page 38 38
  • Page 39 39
  • Page 40 40
  • Page 41 41
  • Page 42 42
  • Page 43 43
  • Page 44 44
  • Page 45 45
  • Page 46 46
  • Page 47 47
  • Page 48 48
  • Page 49 49
  • Page 50 50
  • Page 51 51
  • Page 52 52
  • Page 53 53
  • Page 54 54
  • Page 55 55
  • Page 56 56
  • Page 57 57
  • Page 58 58
  • Page 59 59
  • Page 60 60
  • Page 61 61
  • Page 62 62
  • Page 63 63
  • Page 64 64
  • Page 65 65
  • Page 66 66
  • Page 67 67
  • Page 68 68
  • Page 69 69
  • Page 70 70
  • Page 71 71
  • Page 72 72
  • Page 73 73
  • Page 74 74
  • Page 75 75
  • Page 76 76
  • Page 77 77
  • Page 78 78
  • Page 79 79
  • Page 80 80
  • Page 81 81
  • Page 82 82
  • Page 83 83
  • Page 84 84
  • Page 85 85
  • Page 86 86
  • Page 87 87
  • Page 88 88
  • Page 89 89
  • Page 90 90
  • Page 91 91
  • Page 92 92
  • Page 93 93
  • Page 94 94
  • Page 95 95
  • Page 96 96
  • Page 97 97
  • Page 98 98
  • Page 99 99
  • Page 100 100
  • Page 101 101

Samsung IF012J Manual de utilizare

Categorie
Televizoare
Tip
Manual de utilizare
Acest manual este potrivit și pentru